學華語Kaori Dict

知名

zhīmíng

ㄓ ㄇㄧㄥˊ

TRI DANH

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.nổi tiếng; nổi danh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個人很傑出,也很知名。

    zhè ge rén hěn jié chū yě hěn zhī míng

    Người này rất xuất sắc và cũng rất nổi tiếng

  • 2

    據說她是個知名的女演員。

    jùshuō tā shì gě zhīmíng de nǚ yǎnyuán。

    Người ta nói cô ấy là một diễn viên nữ nổi tiếng

  • 3

    知名文學界人士昨晚齊聚一堂。

    zhīmíng wénxué jiè rénshì zuówǎn qíjùyītáng。

    Những nhân vật nổi tiếng trong giới văn học đã tụ họp lại vào tối qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知名 nghĩa là gì? · Kaori Dict