例句Câu ví dụ
- 1
這個人很傑出,也很知名。
zhè ge rén hěn jié chū yě hěn zhī míng
Người này rất xuất sắc và cũng rất nổi tiếng
- 2
據說她是個知名的女演員。
jùshuō tā shì gě zhīmíng de nǚ yǎnyuán。
Người ta nói cô ấy là một diễn viên nữ nổi tiếng
- 3
知名文學界人士昨晚齊聚一堂。
zhīmíng wénxué jiè rénshì zuówǎn qíjùyītáng。
Những nhân vật nổi tiếng trong giới văn học đã tụ họp lại vào tối qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
