例句Câu ví dụ
- 1
現代戰術並無指明士兵必須全副武裝上陣才能發揮其最大的戰鬥力。
xiàndài zhànshù bìng wú zhǐmíng shìbīng bìxū quánfùwǔzhuāng shàngzhèn cáinéng fāhuī qí zuì dà de zhàndòulì。
Nghệ thuật chiến tranh hiện đại không nhất thiết yêu cầu binh sĩ phải đầy đủ vũ khí mới phát huy được sức mạnh chiến đấu.
- 2
羅馬帝國滅亡的其中一個主要原因是他們沒有0 —— 這樣他們就沒法給自己的C程序指明成功退出的路。
LuómǎDìguó mièwáng de qízhōng yīge zhǔyào yuányīn shì tāmen méiyǒu 0 — — zhèyàng tāmen jiù méifǎ gěi zìjǐ de C chéngxù zhǐmíng chénggōng tuìchū de lù。
Một nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của Đế chế La Mã là họ không có số 0 — vì thế họ không thể chỉ dẫn cho chương trình C của mình đường lối thoát thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
