明白
míngbai
[ㄇㄧㄥˊ ㄅㄞ˙]
MINH BẠCH
HSK 1TOCFL 4Adj/V

例句Câu ví dụ
- 1
我明白了。
wǒ míng bai le
Tôi hiểu rồi
- 2
當初我不理解他,現在明白了。
dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le
Ban đầu tôi không hiểu anh ấy, hiện tại tôi hiểu rồi
- 3
他大致明白了。
tā dà zhì míng bai le
Anh ấy đã hiểu đại khái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.