學華語Kaori Dict

明白

míngbai

ㄇㄧㄥˊ ㄅㄞ˙

MINH BẠCH

HSK 1TOCFL 4Adj/V
  1. 1.rõ ràng
  2. 2.hiển nhiên
  3. 3.không mơ hồ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hiểu
  2. 5.nhận ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi

  • 2

    當初我不理解他,現在明白了。

    dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le

    Ban đầu tôi không hiểu anh ấy, hiện tại tôi hiểu rồi

  • 3

    他大致明白了。

    tā dà zhì míng bai le

    Anh ấy đã hiểu đại khái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明白 nghĩa là gì? · Kaori Dict