字義Nghĩa
trắngmáy dịch
báiBẠCH
- 1.trắng
- 2.tuyết
- 3.tinh khiết
BáiBẠCH
- 1.họ [Bai2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
白 (象形。甲骨文字形,象日光上下射之形,太阳之明为白,从白”的字多与光亮、白色有关。本义白颜色) 同本义 白,西方色也。殷用事物色白。--《说文》 虚室生白。--《庄子·人间世》 若白驹之过隙。--《庄子·知北游》 白昼大都之中。--《汉书·贾谊传》 白玉不毁,孰为圭璋。--《庄子·马蹄》 须眉交白。--《庄子·渔父》 蒹葭苍苍,白露为霜。--《诗·秦风·蒹葭》 目辨白黑美恶。--《荀子·荣辱》 太子及宾客知其一者,皆白衣冠以送之。--《战国策·燕策》
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Ngọn nến cháy; tia nắng mặt trời
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
組詞Từ chứa chữ này
- 白天ban ngày
- 白色màu trắng
- 白菜cải thảo
- 白酒baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
- 白領lao động trí óc
- 白白uổng công
- 白日夢mơ mộng
- 白費lãng phí (sức lực, v.v.)
- 白話ngôn ngữ nói
- 白晝ban ngày
- 明白rõ ràng
- 坦白thành thật
- 空白khoảng trống
- 黑白đen và trắng
- 蛋白質protein
- 對白lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)