學華語Kaori Dict

坦白

tǎnbái

ㄊㄢˇ ㄅㄞˊ

THẢN BẠCH

HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
  1. 1.thành thật
  2. 2.thẳng thắn
  3. 3.thú nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要向她坦白嗎?

    wǒ yào xiàng tā tǎnbái ma?

    Tôi có nên thú thực với cô ấy không?

  • 2

    我該向我妻子坦白嗎?

    wǒ gāi xiàng wǒ qīzi tǎnbái ma?

    Tôi nên thú thực với vợ mình không?

  • 3

    我該不該跟她坦白我的過去?

    wǒ gāi bùgāi gēn tā tǎnbái wǒ de guòqù?

    Tôi có nên thật sự kể với cô ấy về quá khứ của mình không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坦白 nghĩa là gì? · Kaori Dict