白菜
báicài
[ㄅㄞˊ ㄘㄞˋ]
BẠCH THÁI
HSK 3N
- 1.cải thảo
- 2.cải bẹ trắng
- 3.LT: 棵[ke1], 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
白菜是常見的菜。
bái cài shì cháng jiàn de cài
Cà chua là loại rau thường gặp
- 2
這麼大的白菜煮熟了就變這麼小了。
zhème dà de báicài zhǔshóu le jiù biàn zhème xiǎo le。
Cà chua to như vậy nấu chín lại nhỏ như vậy
- 3
對我們兔子來說,白菜就是「白偷來的菜」。
duì wǒmen tùzi lái shuō, báicài jiùshì 「 bái tōu lái de cài 」。
Đối với chúng tôi, những chú thỏ, cải trắng chính là 'cải trắng trộm lấy'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.