例句Câu ví dụ
- 1
西紅柿和土豆都是常見的蔬菜。
xī hóng shì hé tǔ dòu dōu shì cháng jiàn de shū cài
Cà chua và khoai tây đều là rau củ thường gặp
- 2
番茄和茄子都是蔬菜。
fān qié hé qié zi dōu shì shū cài
Cà chua và cà tím đều là rau củ
- 3
多吃點蔬菜。
duō chī diǎn shūcài。
Hãy ăn nhiều rau hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
