學華語Kaori Dict

蔬菜

shūcài

ㄕㄨ ㄘㄞˋ

SƠ THÁI

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    西紅柿和土豆都是常見的蔬菜。

    xī hóng shì hé tǔ dòu dōu shì cháng jiàn de shū cài

    Cà chua và khoai tây đều là rau củ thường gặp

  • 2

    番茄和茄子都是蔬菜。

    fān qié hé qié zi dōu shì shū cài

    Cà chua và cà tím đều là rau củ

  • 3

    多吃點蔬菜。

    duō chī diǎn shūcài。

    Hãy ăn nhiều rau hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔬菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict