學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rau, rau xanhmáy dịch

shū

  1. 1.rau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔬 (形声。从苃,疏声。本义蔬菜) 同本义 蔬,菜也。--《说文新附》。先秦无蔬”字,用疏”表示。蔬”是汉魏间字。 令发五苑之蓏、蔬、枣、栗,足以活民。--《韩非子·外储说右下》 八曰臣妾,聚敛疏材。--《周礼·太宰》。注疏材,百草根实可食者。” 饭疏食。--《论语》。孔注菜食也。” 能植百谷百蔬。--《国语·鲁语》 菜谓之蔬。--《小尔雅》 迁淳安知县。布袍脱粟,令老仆艺蔬自给。--《明史·海瑞传》 又如蔬菲(指果菜类粗食);蔬笋(蔬菜和笋);蔬饭(蔬菜饭食。指粗食);蔬蓏(蔬菜 蔬shū可以做菜的植物~菜。布衣~食。 蔬shǔ 1.米粒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [shū] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict