學華語Kaori Dict

蔬食

shūshí

ㄕㄨ ㄕˊ

SƠ THỰC

  1. 1.bữa ăn chay
  2. 2.chế độ ăn chay

例句Câu ví dụ

  • 1

    素食漢堡是一種蔬食選擇。

    sùshí hànbǎo shì yīzhǒng shūshí xuǎnzé。

    Bánh mì chay là một lựa chọn thực phẩm từ thực vật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔬食 nghĩa là gì? · Kaori Dict