例句Câu ví dụ
- 1
素食漢堡是一種蔬食選擇。
sùshí hànbǎo shì yīzhǒng shūshí xuǎnzé。
Bánh mì chay là một lựa chọn thực phẩm từ thực vật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
