學華語Kaori Dict

屬實

giản thể: 属实

shǔshí

ㄕㄨˇ ㄕˊ

THUỘC THỰC

TOCFL 7
  1. 1.hoá ra là đúng
  2. 2.được xác minh
  3. 3.đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    世上最嘴欠的人屬實是吉爾斯·科里。 他好像在審判的時候說”再加石頭“。 屌不屌?

    shìshàng zuì zuǐqiàn de rén shǔshí shì Jí ěr Sī · kē lǐ。 tā hǎoxiàng zài shěnpàn de shíhou shuō ” zài jiā shítou “。 diǎo bù diǎo?

    Người nói chuyện nhiều nhất trên thế giới thực sự là Giles Corey. Ông ấy giống như đang nói 'Thêm vài viên đá nữa' trong lúc bị xét xử. Đáng nể chứ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屬實 nghĩa là gì? · Kaori Dict