字義Nghĩa
loại, hạng, kiểumáy dịch
shǔTHUỘC
- 1.phân loại
- 2.chi (phân loại học)
- 3.thành viên gia đình
zhǔCHÚC
- 1.kết hợp lại
- 2.tập trung chú ý vào
- 3.tập trung vào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thân
組詞Từ chứa chữ này
- 屬於được phân loại là
- 屬性thuộc tính
- 屬下cấp dưới
- 屬實hoá ra là đúng
- 屬世thuộc về thế gian
- 屬吏
- 屬國quốc gia chư hầu
- 屬地lãnh thổ phụ thuộc
- 屬意đặt tâm vào
- 屬文viết văn xuôi
- 家屬thành viên gia đình
- 金屬kim loại
- 下屬cấp dưới
- 附屬công ty con
- 親屬họ hàng
- 歸屬thuộc về