學華語Kaori Dict

家屬

giản thể: 家属

jiāshǔ

ㄐㄧㄚ ㄕㄨˇ

GIA THUỘC

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.thành viên gia đình
  2. 2.người phụ thuộc (trong gia đình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人的家屬在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài

  • 2

    還需要家屬同意才能進行手術。

    hái xūyào jiāshǔ tóngyì cáinéng jìnxíng shǒushù。

    Vẫn cần sự đồng ý của thân nhân để thực hiện phẫu thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家屬 nghĩa là gì? · Kaori Dict