- 1.thành viên gia đình
- 2.người phụ thuộc (trong gia đình)

例句Câu ví dụ
- 1
病人的家屬在外面等待。
bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài
Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài
- 2
還需要家屬同意才能進行手術。
hái xūyào jiāshǔ tóngyì cáinéng jìnxíng shǒushù。
Vẫn cần sự đồng ý của thân nhân để thực hiện phẫu thuật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.