學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
家叔
家叔
jiā
shū
[ㄐㄧㄚ ㄕㄨ]
GIA THÚC
1.
(kính cẩn) chú tôi (em trai của bố)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家
jiā
nhà
大家
dàjiā
mọi người
國家
guójiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
家人
jiārén
thành viên gia đình
家庭
jiātíng
gia đình
畫家
huàjiā
họa sĩ
家長
jiāzhǎng
chủ hộ
作家
zuòjiā
tác giả
逐字解
Từng chữ trong từ
家
gia
nhà
叔
thúc
chú ruột (em trai của cha)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
加數
jiāshù
số hạng; toán hạng
家數
jiāshù
phong cách và kỹ thuật đặc thù truyền từ thầy đến trò trong một trường phái cụ thể
家書
jiāshū
Gia書 — xem 家信[jia1 xin4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
家
GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
家叔 nghĩa là gì? · Kaori Dict