- 1.thuộc tính
- 2.đặc tính

例句Câu ví dụ
- 1
哦,對了。評論區的那個 Bug 看起來像是因為使用了 letter-spacing 屬性來調整字符間距導致的。
ò, duìle。 pínglùnqū de nàge B u g kànqǐlai xiàng shì yīnwèi shǐyòng le l e t t e r - s p a c i n g shǔxìng lái tiáozhěng zìfú jiānjù dǎozhì de。
À, nhớ rằng lỗi ở phần bình luận có vẻ do việc sử dụng thuộc tính letter-spacing để điều chỉnh khoảng cách chữ gây ra