學華語Kaori Dict

屬性

giản thể: 属性

shǔxìng

ㄕㄨˇ ㄒㄧㄥˋ

THUỘC TÍNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thuộc tính
  2. 2.đặc tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    哦,對了。評論區的那個 Bug 看起來像是因為使用了 letter-spacing 屬性來調整字符間距導致的。

    ò, duìle。 pínglùnqū de nàge B u g kànqǐlai xiàng shì yīnwèi shǐyòng le l e t t e r - s p a c i n g shǔxìng lái tiáozhěng zìfú jiānjù dǎozhì de。

    À, nhớ rằng lỗi ở phần bình luận có vẻ do việc sử dụng thuộc tính letter-spacing để điều chỉnh khoảng cách chữ gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屬性 nghĩa là gì? · Kaori Dict