學華語Kaori Dict

giản thể:

shǔ

ㄕㄨˇ

THUỘC

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.phân loại
  2. 2.chi (phân loại học)
  3. 3.thành viên gia đình
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.người phụ thuộc
  2. 5.thuộc về
  3. 6.trực thuộc
  4. 7.liên kết với
  5. 8.sinh năm (một trong 12 con giáp)
  6. 9.
  7. 10.chứng tỏ là
  8. 11.cấu thành

Cách đọc khác:zhǔkết hợp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我屬馬,你屬什麼?

    wǒ shǔ mǎ nǐ shǔ shén me

    Tôi sinh năm con Mã, anh sinh năm gì?

  • 2

    你屬夜貓子的?

    nǐ shǔ yèmāozi de?

    Anh thuộc kiểu người đêm muộn không?

  • 3

    馬馬虎虎,儕都屬中上等。

    mǎmahūhū, chái dōu shǔ zhōng shàngděng。

    Cũng chỉ là vừa đủ, ai cũng thuộc mức trung bình trên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屬 nghĩa là gì? · Kaori Dict