學華語Kaori Dict

giản thể:

shū

ㄕㄨ

THÂU

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.thua; bị đánh bại
  2. 2.(dạng kết hợp) vận chuyển
  3. 3.(văn học) quyên góp; đóng góp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) nhập (mật khẩu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊贏了,他們隊輸了。

    wǒ men duì yíng le tā men duì shū le

    Đội chúng tôi thắng, đội họ thua

  • 2

    我不會輸!

    wǒ bùhuì shū!

    Tôi sẽ không thua!

  • 3

    沒有人輸。

    méiyǒu rén shū。

    Không ai thua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輸 nghĩa là gì? · Kaori Dict