學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輸液
輸液
giản thể:
输液
shū
yè
[ㄕㄨ ㄧㄝˋ]
THÂU DỊCH
HSK 7-9
1.
truyền tĩnh mạch; được truyền IV
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輸
shū
thua; bị đánh bại
運輸
yùnshū
vận chuyển
輸入
shūrù
nhập khẩu
輸出
shūchū
xuất khẩu
血液
xuèyè
máu
傳輸
chuánshū
truyền dẫn
液體
yètǐ
chất lỏng
輸血
shūxuè
truyền máu
逐字解
Từng chữ trong từ
輸
thâu, thua
vận chuyển, chở, kéo
液
dịch, giá
dịch, chất lỏng, chất lưu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樹葉
shùyè
lá cây
書頁
shūyè
trang sách
樹液
shùyè
nhựa cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輸液 nghĩa là gì? · Kaori Dict