學華語Kaori Dict

血液

xuè

ㄒㄩㄝˋ ㄧㄝˋ

HUYẾT DỊCH

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    血液在血管里流。

    xuè yè zài xuè guǎn lǐ liú

    Máu chảy trong mạch máu

  • 2

    我希望你做血液檢查。

    wǒ xīwàng nǐ zuò xuèyè jiǎnchá。

    Tôi mong ngươi làm xét nghiệm máu

  • 3

    小腦需要連續不斷的血液供給。

    xiǎonǎo xūyào liánxùbùduàn de xuèyè gōngjǐ。

    Não bộ tiểu não cần nguồn máu liên tục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血液 nghĩa là gì? · Kaori Dict