例句Câu ví dụ
- 1
血液在血管里流。
xuè yè zài xuè guǎn lǐ liú
Máu chảy trong mạch máu
- 2
我希望你做血液檢查。
wǒ xīwàng nǐ zuò xuèyè jiǎnchá。
Tôi mong ngươi làm xét nghiệm máu
- 3
小腦需要連續不斷的血液供給。
xiǎonǎo xūyào liánxùbùduàn de xuèyè gōngjǐ。
Não bộ tiểu não cần nguồn máu liên tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
