學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪夜
雪夜
xuě
yè
[ㄒㄩㄝˇ ㄧㄝˋ]
TUYẾT DẠ
1.
đêm tuyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
夜
yè
đêm
半夜
bànyè
nửa đêm
夜裡
yèli
trong đêm
夜間
yèjiān
ban đêm
夜市
yèshì
chợ đêm
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
夜
dạ
yếm — đêm, tối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
血液
xuèyè
máu
學業
xuéyè
việc học
記憶技巧
Mẹo nhớ
夜
DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict