學華語Kaori Dict

夜裡

giản thể: 夜里

li

ㄧㄝˋ ㄌㄧ˙

DẠ LÝ

HSK 2N
  1. 1.trong đêm
  2. 2.vào ban đêm
  3. 3.ban đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜里很安靜。

    yè li hěn ān jìng

    Đêm tối rất yên tĩnh

  • 2

    夜里很寧靜。

    yè li hěn níng jìng

    Đêm rất yên tĩnh

  • 3

    貓在夜里看得更清楚。

    māo zài yèli kàn de gèng qīngchu。

    Mèo nhìn rõ hơn vào ban đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict