例句Câu ví dụ
- 1
夜里很安靜。
yè li hěn ān jìng
Đêm tối rất yên tĩnh
- 2
夜里很寧靜。
yè li hěn níng jìng
Đêm rất yên tĩnh
- 3
貓在夜里看得更清楚。
māo zài yèli kàn de gèng qīngchu。
Mèo nhìn rõ hơn vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
