例句Câu ví dụ
- 1
昨天半夜下雪了。
zuó tiān bàn yè xià xuě le
Đêm qua, trời đã tuyết
- 2
直到半夜他才睡。
zhí dào bàn yè tā cái shuì
Cho đến nửa đêm anh ấy mới ngủ
- 3
他往往工作到半夜。
tā wǎng wǎng gōng zuò dào bàn yè
Anh ấy thường làm việc đến nửa đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
