學華語Kaori Dict

半夜

bàn

ㄅㄢˋ ㄧㄝˋ

BÁN DẠ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.nửa đêm
  2. 2.trong đêm khuya

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天半夜下雪了。

    zuó tiān bàn yè xià xuě le

    Đêm qua, trời đã tuyết

  • 2

    直到半夜他才睡。

    zhí dào bàn yè tā cái shuì

    Cho đến nửa đêm anh ấy mới ngủ

  • 3

    他往往工作到半夜。

    tā wǎng wǎng gōng zuò dào bàn yè

    Anh ấy thường làm việc đến nửa đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict