例句Câu ví dụ
- 1
我學了半年漢語。
wǒ xué le bàn nián hàn yǔ
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm
- 2
她半年後就要出國了。
tā bànnián hòu jiùyào chūguó le。
Cô ấy sẽ đi nước ngoài sau nửa năm
- 3
我表妹半年前生小孩生了個大胖兒子。
wǒ biǎomèi bànnián qiánshēng xiǎohái shēng le gě dà pàng érzi。
Chị dâu tôi sáu tháng trước sinh con, sinh một cậu bé to tròn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
