字義Nghĩa
nửamáy dịch
bànBÁN
- 1.một nửa
- 2.bán-
- 3.chưa hoàn chỉnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
半 (会意。从八,从牛。八”是分解的意思;牛大,易于分割,所以取牛”会意。本义一半,二分之一) 同本义 半,物中分也。--《说文》 今汉有天下太半。--《汉书·高帝纪上》 士卒食半。--《汉书·项籍传》 先帝创业未半而中道崩殂。--诸葛亮《出师表》 半匹红绡一丈绫。--唐·白居易《卖炭翁》 身已半入,只露尻尾。--《聊斋志异·狼三则》 又如太半(三分之二);半日;半工;半升 中 部分的,不完全的 犹抱琵琶半遮面。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
con bò 牛 chia gỗ 丷 làm đôi
字的故事Chuyện chữ
BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
組詞Từ chứa chữ này
- 半天nửa ngày
- 半夜nửa đêm
- 半年nửa năm
- 半路nửa đường
- 半信半疑nửa tin nửa ngờ
- 半決賽bán kết
- 半島bán đảo
- 半途而廢bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 半場một nửa trận đấu hoặc cuộc thi
- 半數một nửa số; một nửa
- 一半một nửa
- 多半phần lớn
- 過半hơn năm mươi phần trăm
- 半邊天một nửa bầu trời
- 半真半假
- 大半hơn một nửa