學華語Kaori Dict

大半

bàn

ㄉㄚˋ ㄅㄢˋ

ĐẠI BÁN

TOCFL 5
  1. 1.hơn một nửa
  2. 2.phần lớn
  3. 3.đa số
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.có lẽ
  2. 5.có khả năng nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在圖書館里坐了大半天。

    tā zài túshūguǎn lǐ zuò le dàbàn tiān。

    Anh ấy đã ngồi trong thư viện suốt một nửa ngày

  • 2

    他大半生都住在國外。

    tā dàbàn shēng dōu zhù zài guówài。

    Anh ấy sống ở nước ngoài phần lớn cuộc đời mình.

  • 3

    我的人生已過去了大半。

    wǒ de rénshēng yǐ guòqù le dàbàn。

    Nửa cuộc đời tôi đã qua đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大半 nghĩa là gì? · Kaori Dict