大半
dàbàn
[ㄉㄚˋ ㄅㄢˋ]
ĐẠI BÁN
TOCFL 5
- 1.hơn một nửa
- 2.phần lớn
- 3.đa số
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.có lẽ
- 5.có khả năng nhất

例句Câu ví dụ
- 1
他在圖書館里坐了大半天。
tā zài túshūguǎn lǐ zuò le dàbàn tiān。
Anh ấy đã ngồi trong thư viện suốt một nửa ngày
- 2
他大半生都住在國外。
tā dàbàn shēng dōu zhù zài guówài。
Anh ấy sống ở nước ngoài phần lớn cuộc đời mình.
- 3
我的人生已過去了大半。
wǒ de rénshēng yǐ guòqù le dàbàn。
Nửa cuộc đời tôi đã qua đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.