例句Câu ví dụ
- 1
我住在大阪。
wǒ zhù zài Dàbǎn。
Tôi ở Osaka
- 2
機場在大阪灣。
jīchǎng zài Dàbǎn wān。
Sân bay ở trong vịnh Osaka
- 3
我要去大阪火車站。
wǒ yào qù Dàbǎn huǒchēzhàn。
Tôi sẽ đi ga Osaka
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
