學華語Kaori Dict

打扮

ban

ㄉㄚˇ ㄅㄢ˙

ĐẢ BAN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.trang trí
  2. 2.mặc
  3. 3.chải chuốt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tô điểm
  2. 5.phong cách ăn mặc
  3. 6.phong cách trang phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    她打扮得很漂亮。

    tā dǎ ban de hěn piào liang

    Cô ấy mặc đẹp

  • 2

    湯姆打扮成吸血鬼。

    Tāngmǔ dǎban chéng xīxuèguǐ。

    Tom mặc trang phục quỷ

  • 3

    他打扮得像女人一樣。

    tā dǎban de xiàng nǚrén yīyàng。

    Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打扮 nghĩa là gì? · Kaori Dict