學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang điểmmáy dịch

bànBAN

  1. 1.cải trang
  2. 2.hóa trang
  3. 3.đóng (một vai)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扮 (形声。从手,分声。(蝦??))本义握,并) 打扮,装扮 鲁智深、武松扮作行脚僧。--《征四寇传》 又如扮作客人;扮女人;扮相;扮戏子(化妆演戏的人) 装出 扮fěn 1.握持。 2.合并。 扮bàn 1.装扮。 2.谓脸部表情装成某种样子。 3.扮演。 4.方言。犹打。脱粒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict