學華語Kaori Dict

扮演

bànyǎn

ㄅㄢˋ ㄧㄢˇ

BAN DIỄN

HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在電影里扮演一個軍人。

    tā zài diàn yǐng lǐ bàn yǎn yī ge jūn rén

    Anh ấy đóng vai một người lính trong phim

  • 2

    他扮演哈姆雷特的角色。

    tā bànyǎn Hāmǔléitè de juésè。

    Anh ấy đóng vai Hamlet

  • 3

    女性永遠只能扮演次要角色嗎?

    nǚxìng yǒngyuǎn zhǐnéng bànyǎn cìyào juésè ma?

    Nữ giới mãi mãi chỉ có thể đóng vai trò phụ sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扮演 nghĩa là gì? · Kaori Dict