學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板煙
板煙
giản thể:
板烟
bǎn
yān
[ㄅㄢˇ ㄧㄢ]
BẢN YÊN
1.
thỏi (thuốc lá)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
板
bǎn
tấm
地板
dìbǎn
sàn nhà
吸煙
xīyān
hút thuốc
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
煙火
yānhuǒ
khói lửa
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
煙
yên
khói, than
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
扮演
bànyǎn
đóng vai
斑岩
bānyán
porphyry (địa chất)
板岩
bǎnyán
đá phiến
板眼
bǎnyǎn
nhịp trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict