學華語Kaori Dict

giản thể:

yān

ㄧㄢ

YÊN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thuốc lá hoặc thuốc lào
  2. 2.LT:根[gen1]
  3. 3.khói
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.sương
  2. 5.hơi nước
  3. 6.LT:縷|缕[lu:3]
  4. 7.cây thuốc lá
  5. 8.(mắt) bị kích thích bởi khói

例句Câu ví dụ

  • 1

    煙對身體的危害很大。

    yān duì shēn tǐ de wēi hài hěn dà

    Thuốc lá gây hại rất lớn cho cơ thể

  • 2

    他戒了煙。

    tā jiè le yān

    Anh ấy đã bỏ thuốc

  • 3

    請您把煙弄熄。

    qǐng nín bǎ yān nòng xī。

    Hãy tắt điếu thuốc của bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict