例句Câu ví dụ
- 1
煙從煙囪里冒了出來。
yān cóng yāncōng lǐ mào le chūlái。
Khói bốc lên từ ống khói
- 2
湯姆在屋頂一邊爬一邊修理煙囪。
Tāngmǔ zài wūdǐng yībiān pá yībiān xiūlǐ yāncōng。
Tom đang bò trên mái nhà và sửa chữa ống khói.
- 3
由於少了木柴,煙囪的火苗已經開始後繼無力了。
yóuyú shǎo le mùchái, yāncōng de huǒmiáo yǐjīng kāishǐ hòu jì wúlì le。
Vì thiếu củi, ngọn lửa trong lò ống đang dần yếu đi
