學華語Kaori Dict

煙囪

giản thể: 烟囱

yāncōng

ㄧㄢ ㄘㄨㄥ

YÊN THÔNG

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    煙從煙囪里冒了出來。

    yān cóng yāncōng lǐ mào le chūlái。

    Khói bốc lên từ ống khói

  • 2

    湯姆在屋頂一邊爬一邊修理煙囪。

    Tāngmǔ zài wūdǐng yībiān pá yībiān xiūlǐ yāncōng。

    Tom đang bò trên mái nhà và sửa chữa ống khói.

  • 3

    由於少了木柴,煙囪的火苗已經開始後繼無力了。

    yóuyú shǎo le mùchái, yāncōng de huǒmiáo yǐjīng kāishǐ hòu jì wúlì le。

    Vì thiếu củi, ngọn lửa trong lò ống đang dần yếu đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙囪 nghĩa là gì? · Kaori Dict