- 1.pháo hoa
- 2.gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

例句Câu ví dụ
- 1
節日放煙花。
jié rì fàng yān huā
Lễ hội có pháo hoa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.