眼花
yǎnhuā
[ㄧㄢˇ ㄏㄨㄚ]
NHÃN HOA
- 1.thị lực mờ
- 2.mờ nhòe
- 3.tầm nhìn mơ hồ và không rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
我被前方駛來的車的車頭燈晃得眼花。
wǒ bèi qiánfāng shǐ lái de chē de chētóudēng huǎng de yǎnhuā。
Tôi bị ánh sáng đèn pha của chiếc xe đang tiến lại phía trước làm cho mắt bị lóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.