學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
研華
研華
giản thể:
研华
Yán
huá
[ㄧㄢˊ ㄏㄨㄚˊ]
NGHIÊN HOA
1.
Advantech, công ty công nghệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
研究
yánjiū
nghiên cứu
華人
Huárén
người Hoa hoặc người gốc Hoa
華語
Huáyǔ
Ngôn ngữ Trung Quốc
研究所
yánjiūsuǒ
viện nghiên cứu
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
研製
yánzhì
nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
研究生
yánjiūshēng
học viên cao học
研發
yánfā
nghiên cứu và phát triển
逐字解
Từng chữ trong từ
研
nghiên, nghiền, nghiến, nghiện
xay, mài
華
hoa, hoá
hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
煙花
yānhuā
pháo hoa
演化
yǎnhuà
tiến hóa
巖畫
yánhuà
tranh đá
眼花
yǎnhuā
thị lực mờ
衍化
yǎnhuà
tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
華
HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
研華 nghĩa là gì? · Kaori Dict