研究所
yánjiūsuǒ
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄙㄨㄛˇ]
NGHIÊN CỨU SỞ
HSK 5TOCFL 4N
- 1.viện nghiên cứu
- 2.học cao học
- 3.trường cao học
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他在研究所工作。
tā zài yán jiū suǒ gōng zuò
Anh ấy làm việc tại viện nghiên cứu
- 2
他不會繼續去上研究所。
tā bùhuì jìxù qù shàng yánjiūsuǒ。
Anh ấy sẽ không tiếp tục học thạc sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.