學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xay, màimáy dịch

yánNGHIÊN

  1. 1.nghiền
  2. 2.học
  3. 3.nghiên cứu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

研 (形声。从石,幵声。本义细磨) 同本义 打取杏仁,以汤脱去黄皮,熟研,以水和之,绢滤取汁。--《齐民要术》 晚上把这药用酒研开,替他敷上。--《红楼梦》 又如研石(磨墨的用具);研弄(磨墨弄笔) 研究;探讨 能研诸侯之虑。--《易·系辞》。注研,俞思虑也。”疏精也。” 研核阴阳。--南朝宋·范晔《后汉书·张衡传》 又如研榷(研究;商订);研述(研究并阐述);研味(研究玩味);研治(研究);研省(研究省察);研赏(研究赏析);研究(细致审问);研务(探究事理) 研 详尽;精细 研yán ⒈细磨,细碾~磨。~墨。~成粉末。 ⒉商讨,探究~讨。~究。深入钻~。 ⒊〈古〉同"砚"~台。 研yàn 1.砚台。 2.滑石。 研xíng 1.见"石研关"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 研 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict