學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
井研
井研
Jǐng
yán
[ㄐㄧㄥˇ ㄧㄢˊ]
TỈNH NGHIÊN
1.
huyện Tỉnh Nghiên ở Nhạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
研究
yánjiū
nghiên cứu
研究所
yánjiūsuǒ
viện nghiên cứu
研製
yánzhì
nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
研究生
yánjiūshēng
học viên cao học
研發
yánfā
nghiên cứu và phát triển
井
jǐng
cái giếng
科研
kēyán
nghiên cứu (khoa học)
調研
diàoyán
điều tra và nghiên cứu
逐字解
Từng chữ trong từ
井
tỉnh
Kỉnh — giếng, lỗ đào
研
nghiên, nghiền, nghiến, nghiện
xay, mài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
經驗
jīngyàn
kinh nghiệm
驚豔
jīngyàn
rất ấn tượng; kinh ngạc; ngỡ ngàng / làm cho người khác kinh ngạc; để lại ấn tượng sâu sắc
敬煙
jìngyān
mời thuốc lá (cho khách)
競艷
jìngyàn
tranh nhau rực rỡ nhất
精研
jīngyán
nghiên cứu cẩn thận
經筵
jīngyán
nơi hoàng đế nghe giảng bài (truyền thống)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
井研 nghĩa là gì? · Kaori Dict