學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Kỉnh — giếng, lỗ đàomáy dịch

jǐngTỈNH

  1. 1.cái giếng
  2. 2.LT:口[kou3]
  3. 3.gọn gàng

JǐngTỈNH

  1. 1.Tĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
  2. 2.họ [Jing3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

井 (象形。金文字形,外象井口,中间一点表示井里有水。本义水井) 同本义 改邑不改井。--《易·井》 井道。--《易·杂卦》传 宿息井树。--《周礼·野庐氏》。注井,共饮食。” 为其井匽。--《周礼·官人》 坐井观天,曰天小者,非天小也。--韩愈《原道》 又如井池(井口旁储水的小池);井鱼(井中的鱼。比喻见识短浅);井养(井水源源不断,供人饮用。比喻领受别人的好处、恩惠);井华(清早初汲的井水);井干(井上木栏干) 形似水井的坑穴 井jǐng ⒈凿地挖成能取出水的深洞水~。又指形状像井的煤~。油~。气~。天~。 ⒉整齐,有秩序~ ~有条。~然有序。 ⒊星宿名。二十八宿之一。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Giếng — Một mỏ hoặc giếng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 井 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict