井上
Jǐngshàng
[ㄐㄧㄥˇ ㄕㄤˋ]
TỈNH THƯỢNG
- 1.Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.