學華語Kaori Dict

經商

giản thể: 经商

jīngshāng

ㄐㄧㄥ ㄕㄤ

KINH THƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.buôn bán
  2. 2.thực hiện hoạt động thương mại
  3. 3.kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在東京經商10年。

    tā zài Dōngjīng jīngshāng 1 0 nián。

    Ông kinh doanh tại Tokyo trong 10 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經商 nghĩa là gì? · Kaori Dict