- 1.buôn bán
- 2.thực hiện hoạt động thương mại
- 3.kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
他在東京經商10年。
tā zài Dōngjīng jīngshāng 1 0 nián。
Ông kinh doanh tại Tokyo trong 10 năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.