學華語Kaori Dict

曾經

giản thể: 曾经

céngjīng

ㄘㄥˊ ㄐㄧㄥ

TỪNG KINH

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.một lần
  2. 2.đã
  3. 3.từng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trước đây
  2. 5.(dùng ở thì quá khứ trước động từ hoặc mệnh đề)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他曾經是一名隊員。

    tā céng jīng shì yī míng duì yuán

    Anh ấy từng là một thành viên

  • 2

    我曾經見過他。

    wǒ céngjīng jiàn guò tā。

    Tôi từng gặp anh ấy

  • 3

    她曾經愛過他。

    tā céngjīng ài guò tā。

    Cô từng yêu anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曾經 nghĩa là gì? · Kaori Dict