字義Nghĩa
kinh điểnmáy dịch
jīngKINH
- 1.kinh điển
- 2.sách thánh
- 3.kinh sách
JīngKINH
- 1.họ [Jing1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
Kinh — sợi chỉ
字的故事Chuyện chữ
KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
組詞Từ chứa chữ này
- 經過đi qua
- 經驗kinh nghiệm
- 經常thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
- 經濟kinh tế
- 經理quản lý
- 經營tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
- 經歷kinh nghiệm
- 經典kinh điển
- 經費quỹ
- 經商buôn bán
- 已經đã
- 曾經một lần
- 神經dây thần kinh
- 歷經trải qua; kinh qua
- 財經tài chính và kinh tế
- 不經意không chú ý; một cách bất cẩn; tình cờ