- 1.kinh nghiệm
- 2.LT:個|个[ge4],次[ci4]
- 3.trải qua
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trải nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他經歷了很多事情。
tā jīng lì le hěn duō shì qing
Anh ấy đã trải qua nhiều chuyện.
- 2
他有許多不愉快的經歷。
tā yǒu xǔduō bùyúkuài de jīnglì。
Anh ấy có nhiều trải nghiệm không vui vẻ
- 3
我們最近十年經歷了很多變化。
wǒmen zuìjìn shí nián jīnglì le hěn duōbiàn huā。
Trong mười năm gần đây, chúng tôi đã trải qua nhiều thay đổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.