學華語Kaori Dict

經濟

giản thể: 经济

jīng

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ

KINH TẾ

HSK 3TOCFL 4N/Adj
  1. 1.kinh tế
  2. 2.thuộc về kinh tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    經濟增長得很快。

    jīng jì zēng zhǎng de hěn kuài

    Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh

  • 2

    經濟在高速增長。

    jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng

    Kinh tế đang tăng trưởng nhanh

  • 3

    東部和南部的經濟發達。

    dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá

    Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經濟 nghĩa là gì? · Kaori Dict