- 1.kinh tế
- 2.thuộc về kinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
經濟增長得很快。
jīng jì zēng zhǎng de hěn kuài
Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh
- 2
經濟在高速增長。
jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng
Kinh tế đang tăng trưởng nhanh
- 3
東部和南部的經濟發達。
dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá
Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.