字義Nghĩa
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãnmáy dịch
JǐTỂ
- 1.dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 濟水|济水[Ji3 Shui3]
- 2.họ [Ji3]
jǐTỂ
- 1.dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]
jìTẾ
- 1.vượt sông
- 2.cứu trợ
- 3.có ích
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 齊 [qí] chỉ âm.
cứu — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濟事
- 濟公Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống
- 濟助cứu trợ và giúp đỡ
- 濟南Tế Nam, thành phố cấp phó tỉnh và là thủ phủ tỉnh Sơn Đông, đông bắc Trung Quốc
- 濟危giúp đỡ người gặp nạn
- 濟寧Thành phố cấp địa khu Tế Ninh ở Sơn Đông
- 濟州tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju (đảo Cheju), Hàn Quốc, di sản thế giới
- 濟急cứu trợ khẩn cấp (vật chất)
- 濟水Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852
- 濟源thành phố trực thuộc tỉnh Hà Nam, Jiyuan
- 經濟kinh tế
- 救濟cứu trợ khẩn cấp
- 接濟hỗ trợ vật chất cho
- 無濟於事
- 同舟共濟cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung
- 市場經濟kinh tế thị trường