- 1.(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng

例句Câu ví dụ
- 1
哭是無濟於事的。
kū shì wújìyúshì de。
Khóc cũng vô ích.
- 2
再試也無濟於事了。
zài shì yě wújìyúshì le。
Thử thêm cũng vô ích.
- 3
我們可能不喜歡住在一起,但一同死亡也無濟於事。
wǒmen kěnéng bù xǐhuan zhù zàiyīqǐ, dàn yītóng sǐwáng yě wújìyúshì。
Chúng ta có thể không thích ở chung, nhưng cùng chết cũng vô ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.