學華語Kaori Dict

無濟於事

giản thể: 无济于事

shì

ㄨˊ ㄐㄧˋ ㄩˊ ㄕˋ

VÔ TẾ VU SỰ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    哭是無濟於事的。

    kū shì wújìyúshì de。

    Khóc cũng vô ích.

  • 2

    再試也無濟於事了。

    zài shì yě wújìyúshì le。

    Thử thêm cũng vô ích.

  • 3

    我們可能不喜歡住在一起,但一同死亡也無濟於事。

    wǒmen kěnéng bù xǐhuan zhù zàiyīqǐ, dàn yītóng sǐwáng yě wújìyúshì。

    Chúng ta có thể không thích ở chung, nhưng cùng chết cũng vô ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无济于事 nghĩa là gì? · Kaori Dict