學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, cứu giúpmáy dịch

TỂ

  1. 1.dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 濟水|济水[Ji3 Shui3]
  2. 2.họ [Ji3]

TỂ

  1. 1.dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]

TẾ

  1. 1.vượt sông
  2. 2.cứu trợ
  3. 3.có ích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

济 (形声。从水,齐声。本义水名,即济水。古四渎之一) 同本义。 济,济水也。出常山房子赞皇山东入沞--《说文》 济水源出赞皇山。--《穆天子传》 阴谷皆入济。--清·姚鼐《登泰山记》 发源于今河南省济源县西王屋山,原在山东境内与黄河并行入渤海◇因黄河改道,下游被黄河淹没。现在黄河下游的河道就是原来济水的河道 州名 北魏泰常八年(公元423年)置,治所在今山东省聊城东南 五代周置,在今山东省巨野县 金置,在今吉林省农安县 济 众多 济济多士。--《左传·成公二年》 济(濟)jǐ ⒈济水,〈古〉水名。发源于河南省,流经山东省入渤海。今黄河下流河道即原济水河道。 ⒉济南市,济宁市,均在山东省。 ⒊ 济(濟)jì ⒈渡,过河同船~水。同舟共~。 ⒉帮助,援救接~。救~。~穷扶贫。 ⒊有利,补益万民以~。 ⒋成夫~大事必以人为本。 济qí 1.庄敬。 2.整治,使整齐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 济 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict